dằng co

dằng co

Hai đội kéo co đang dằng co quyết liệt trên sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo qua kéo lại, giằng co: Hành động hai bên cùng kéo một vật về phía mình, không bên nào chịu nhường bên nào, tạo ra trạng thái căng thẳng giằng xé.
    • (Nghĩa bóng) Tranh giành, giành giật quyết liệt: Dùng để mô tả một cuộc đấu tranh, cạnh tranh hoặc mâu thuẫn gay gắt giữa hai hoặc nhiều phe phái, lực lượng, hoặc giữa các ý kiến, cảm xúc trái ngược trong nội tâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đội kéo co đang dằng co quyết liệt trên sân. (Hai đội chơi kéo co đang giằng co quyết liệt trên sân.)
    • Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã dằng co suốt nhiều ngày chưa đi đến thỏa thuận. (Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã giằng co suốt nhiều ngày chưa đi đến thỏa thuận.)
    • Trong lòng anh ấy đang dằng co giữa việc đi du học lại chăm sóc gia đình. (Trong lòng anh ấy đang giằng xé giữa việc đi du học lại chăm sóc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự dằng co" (Danh từ hóa): Chỉ trạng thái hoặc quá trình giằng co, tranh giành.
    • Sự dằng co giữa hai phe phái trong hội đồng quản trị đã kéo dài cả tháng. (Sự giằng co giữa hai phe phái trong hội đồng quản trị đã kéo dài cả tháng.)
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Thường xuất hiện để mô tả các cuộc chiến pháp lý, đấu tranh tư tưởng, hoặc xung đột nội tâm phức tạp.
    • Vụ án đang bước vào giai đoạn dằng co với những lời khai trái ngược. (Vụ án đang bước vào giai đoạn giằng co với những lời khai trái ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Giằng co: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa tương tự "dằng co".
  • Giằng xé: Nhấn mạnh hơn đến sự đau đớn, day dứt trong nội tâm.
    • Nỗi đau giằng xé trong lòng. (Nỗi đau giằng xé trong lòng.)
  • Kéo co: (Danh từ) Chỉ một trò chơi hoặc môn thể thao, hình ảnh cụ thể của hành động "dằng co".
  • Tranh giành: Hành động giành giật để chiếm lấy thứ đó, có thể không nhấn mạnh trạng thái cân bằng lực như "dằng co".
Từ đồng nghĩa
  • Giằng co: Kéo qua kéo lại, tranh giành quyết liệt.
  • Tranh chấp: mâu thuẫn, xung đột về quyền lợi.
  • Giành giật: Cố gắng giành lấy bằng mọi cách.
Từ trái nghĩa
  • Nhường nhịn: Chịu thiệt về mình để nhường cho người khác.
  • Thỏa hiệp: Cùng nhau đi đến một giải pháp chung, chấp nhận nhượng bộ.
  • Buông bỏ: Từ bỏ, không tranh giành nữa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Dằng co dai dẳng: Chỉ sự giằng co kéo dài, không dứt.
    • Cuộc chiến pháp lý dằng co dai dẳng đã làm hao tổn nhiều tiền của. (Cuộc chiến pháp lý giằng co dai dẳng đã làm hao tổn nhiều tiền của.)
  • Dằng co tư tưởng: Sự giằng xé, mâu thuẫn trong suy nghĩ, quan điểm.
    • Anh ấy đang dằng co tư tưởng về hướng đi cho tương lai. (Anh ấy đang giằng xé tư tưởng về hướng đi cho tương lai.)